Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chip away


verb
remove or withdraw gradually: "These new customs are chipping away at the quality of life"
Syn:
chip away at
Hypernyms:
remove, take, take away, withdraw
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.